Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怪人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怪人guài rén

怪人: người kỳ lạ; lập dị

Cụm từ
怪人奥尔·扬科维奇guài rén Ào ěr · Yáng kē wéi qí

怪人奥尔·扬科维奇: "Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ

Cụm từ
钟楼怪人Zhōng lóu guài rén

钟楼怪人: Thằng Gù Nhà Thờ Đức Bà của Victor Hugo 維克多·雨果|维克多·雨果[Wei2 ke4 duo1 · Yu3 guo3]

Cụm từ
科学怪人Kē xué Guài rén

科学怪人: Frankenstein (tiểu thuyết)

Cụm từ