Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “性腺”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
性腺xìng xiàn

性腺: tuyến sinh dục; tuyến tình dục

Cụm từ
绒毛性腺激素róng máo xìng xiàn jī sù

绒毛性腺激素: hormone hướng sinh dục màng đệm ở người (HCG)

Cụm từ