Kết quả tra từ “性腺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性腺xìng xiàn
性腺: tuyến sinh dục; tuyến tình dục
绒毛性腺激素róng máo xìng xiàn jī sù
绒毛性腺激素: hormone hướng sinh dục màng đệm ở người (HCG)