Kết quả tra từ “性地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性地xìng dì
性地: phẩm chất bẩm sinh; tính khí tự nhiên
群发性地震qún fā xìng dì zhèn
群发性地震: chuỗi động đất