Kết quả tra từ “性交易”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性交易xìng jiāo yì
性交易: mại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dục