Kết quả tra từ “急人之难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
急人之难jí rén zhī nàn
急人之难: nóng lòng giúp người khác giải quyết khó khăn (thành ngữ)