Kết quả tra từ “思春期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
思春期sī chūn qī
思春期: độ tuổi khi con gái bắt đầu phát triển tình cảm với người khác giới; dậy thì