Kết quả tra từ “怒江州”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怒江州Nù jiāng zhōu
怒江州: viết tắt của Châu tự trị người Lisu ở Nujiang 怒江傈僳族自治州, tây bắc Vân Nam, thủ phủ Lục Khê hoặc Lục Khố 六庫鎮|六库镇[Liu4 ku4 zhen4]