Kết quả tra từ “怒形于色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怒形于色nù xíng yú sè
怒形于色: để lộ sự tức giận (thành ngữ); giận dữ hiện rõ trên mặt