Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “态度”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
态度tài du

态度: cách thức; tác phong; thái độ; phương pháp; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
强硬态度qiáng yìng tài dù

强硬态度: thái độ cứng rắn

Cụm từ