Kết quả tra từ “态度”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
态度tài du
态度: cách thức; tác phong; thái độ; phương pháp; LT:個|个[ge4]
强硬态度qiáng yìng tài dù
强硬态度: thái độ cứng rắn