Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “怀远”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
怀远Huái yuǎn

怀远: Hoài Viễn, một huyện ở Bạng Phụ 蚌埠[Beng4bu4], An Huy

Cụm từ
怀远县Huái yuǎn Xiàn

怀远县: Huaiyuan, một huyện ở Bengbu 蚌埠[Beng4bu4], An Huy

Cụm từ
李怀远Lǐ Huái yuǎn

李怀远: Li Huaiyuan (-756), quan chức cao cấp thời nhà Đường

Cụm từ