Kết quả tra từ “怀特岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怀特岛Huái tè Dǎo
怀特岛: Đảo Wight, hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía nam nước Anh