Kết quả tra từ “怀俄明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
怀俄明Huái é míng
怀俄明: bang Wyoming, Mỹ
怀俄明州Huái é míng zhōu
怀俄明州: bang Wyoming, Mỹ