Kết quả tra từ “忽冷忽热”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忽冷忽热hū lěng hū rè
忽冷忽热: lúc nóng, lúc lạnh; (về tâm trạng, tình cảm, v.v.) thay đổi luân phiên