Kết quả tra từ “念头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
念头niàn tou
念头: suy nghĩ; ý tưởng; ý định
怪念头guài niàn tou
怪念头: ý tưởng lập dị; hứng thú kỳ lạ