Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忮”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhì

忮: (văn học) (hình thức kết hợp) ghen tị

Từ vựng
不忮不求bù zhì bù qiú

不忮不求: (thành ngữ) không ghen tị hay tham lam; sống giản dị, không ham muốn trần tục

Thành ngữ