Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “快餐”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
快餐kuài cān

快餐: thức ăn nhanh; đồ ăn nhẹ; bữa ăn nhanh

Cụm từ
快餐部kuài cān bù

快餐部: quầy ăn nhẹ; tự chọn

Cụm từ
快餐店kuài cān diàn

快餐店: cửa hàng thức ăn nhanh

Cụm từ
快餐交友kuài cān jiāo yǒu

快餐交友: hẹn hò tốc độ

Cụm từ