Kết quả tra từ “快速筛检”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快速筛检kuài sù shāi jiǎn
快速筛检: xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt thành 快篩|快筛[kuai4 shai1]