Kết quả tra từ “快递”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快递kuài dì
快递: chuyển phát nhanh
联邦快递Lián bāng Kuài dì
联邦快递: FedEx
敦豪快递公司Dūn háo kuài dì gōng sī
敦豪快递公司: DHL
敦豪快递dūn háo kuài dì
敦豪快递: DHL