Kết quả tra từ “快报”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
快报kuài bào
快报: bản tin thông báo
每日快报Měi rì Kuài bào
每日快报: Daily Express (báo)