Kết quả tra từ “忠君爱国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忠君爱国zhōng jūn ài guó
忠君爱国: (thành ngữ) trung thành với quân vương và yêu nước