Kết quả tra từ “志贺氏菌病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
志贺氏菌病zhì hè shì jūn bìng
志贺氏菌病: bệnh lỵ trực khuẩn; lỵ trực trùng