Kết quả tra từ “志留纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
志留纪Zhì liú jì
志留纪: kỷ Silur (thời kỳ địa chất 440-417 triệu năm trước)