Kết quả tra từ “志士仁人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
志士仁人zhì shì rén rén
志士仁人: quân tử hướng tới nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả