Kết quả tra từ “忍辱求全”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忍辱求全rěn rǔ qiú quán
忍辱求全: chịu đựng nhục nhã để bảo toàn đoàn kết