Kết quả tra từ “必胜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
必胜bì shèng
必胜: chắc chắn thắng; nhất định thắng
必胜客Bì shèng Kè
必胜客: Pizza Hut
哀兵必胜āi bīng bì shèng
哀兵必胜: quân đội chiến đấu với sự phẫn nộ chính nghĩa chắc chắn sẽ thắng (thành ngữ)