Kết quả tra từ “心酸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心酸xīn suān
心酸: cảm thấy buồn
尝尽心酸cháng jìn xīn suān
尝尽心酸: trải qua hết mọi đau khổ (thành ngữ)