Kết quả tra từ “心绪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心绪xīn xù
心绪: tâm trạng; tâm tư
心绪不宁xīn xù bù níng
心绪不宁: tâm trạng bất an
心绪不佳xīn xù bù jiā
心绪不佳: không vui; ủ rũ