Kết quả tra từ “心理战”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心理战xīn lǐ zhàn
心理战: chiến tranh tâm lý; hoạt động tâm lý; tâm lý chiến