Kết quả tra từ “心率”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心率xīn lǜ
心率: nhịp tim
偏心率piān xīn lǜ
偏心率: (toán học) độ lệch tâm