Kết quả tra từ “心灵手巧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心灵手巧xīn líng shǒu qiǎo
心灵手巧: khéo léo; thông minh; tinh xảo