Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “心有余而力不足”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
心有余而力不足
xīn yǒu yú ér lì bù zú

lòng thì muốn, nhưng không đủ sức (thành ngữ); tinh thần muốn nhưng thể chất yếu

Thành ngữ