Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心有余而力不足”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心有余而力不足xīn yǒu yú ér lì bù zú

心有余而力不足: lòng thì muốn, nhưng không đủ sức (thành ngữ); tinh thần muốn nhưng thể chất yếu

Thành ngữ