Kết quả tra từ “心急如焚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心急如焚xīn jí rú fén
心急如焚: nóng lòng như đốt; cháy ruột cháy gan