Kết quả tra từ “心宽体胖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心宽体胖xīn kuān tǐ pán
心宽体胖: rộng lượng và thanh thản (thành ngữ); hài lòng và dễ tính