Kết quả tra từ “心中有鬼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心中有鬼xīn zhōng yǒu guǐ
心中有鬼: có động cơ thầm kín (thành ngữ)