Kết quả tra từ “心不在焉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
心不在焉xīn bù zài yān
心不在焉: lơ đãng; mải mê; không tập trung; tâm trí lang thang