Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “德雷尔”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
德雷尔Dé léi ěr

德雷尔: Dreyer (tên); June Teufel Dreyer, chuyên gia về Trung Quốc tại Đại học Miami và Viện Nghiên cứu Chính sách Ngoại giao

Cụm từ