Kết quả tra từ “德智体美”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
德智体美dé zhì tǐ měi
德智体美: mục tiêu giáo dục: đức, trí, thể, mỹ