Kết quả tra từ “德意志学术交流中心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
德意志学术交流中心Dé yì zhì Xué shù Jiāo liú Zhōng xīn
德意志学术交流中心: Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)