Kết quả tra từ “德庆”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
德庆Dé qìng
德庆: huyện Đức Khánh ở Chiêu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông
德庆县Dé qìng xiàn
德庆县: huyện Đức Khánh ở Chiêu Khánh 肇慶|肇庆[Zhao4 qing4], Quảng Đông
堆龙德庆县Duī lóng dé qìng xiàn
堆龙德庆县: huyện Doilungdêqên, Tiếng Tạng: Stod lung bde chen rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng
堆龙德庆Duī lóng dé qìng
堆龙德庆: huyện Doilungdêqên, Tiếng Tạng: Stod lung bde chen rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng