Kết quả tra từ “德州”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
德州Dé zhōu
德州: thành phố cấp địa khu Đức Châu ở Sơn Đông; viết tắt của 德克薩斯州|德克萨斯州, Texas
德州扑克Dé zhōu pū kè
德州扑克: Texas hold 'em (biến thể poker)
德州市Dé zhōu shì
德州市: thành phố cấp địa khu Đức Châu ở Sơn Đông
德州仪器Dé zhōu Yí qì
德州仪器: Texas Instruments