Kết quả tra từ “德国标准化学会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
德国标准化学会Dé guó Biāo zhǔn huà Xué huì
德国标准化学会: Viện Tiêu chuẩn Hoá Đức; Deutsches Institut für Normung e.V. (DIN)