Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “微量”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
微量wēi liàng

微量: một chút ít; vi lượng; vết (nguyên tố)

Cụm từ
微量白蛋白wēi liàng bái dàn bái

微量白蛋白: microalbumin

Cụm từ
微量元素wēi liàng yuán sù

微量元素: nguyên tố vi lượng (hóa học)

Cụm từ