Kết quả tra từ “微量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微量wēi liàng
微量: một chút ít; vi lượng; vết (nguyên tố)
微量白蛋白wēi liàng bái dàn bái
微量白蛋白: microalbumin
微量元素wēi liàng yuán sù
微量元素: nguyên tố vi lượng (hóa học)