Kết quả tra từ “微软”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微软Wēi ruǎn
微软: Tập đoàn Microsoft
微软公司Wēi ruǎn Gōng sī
微软公司: Tập đoàn Microsoft