Kết quả tra từ “微细”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微细wēi xì
微细: vi mô siêu nhỏ (công nghệ)
微细加工wēi xì jiā gōng
微细加工: công nghệ vi mô siêu nhỏ