Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “微扰”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
微扰wēi rǎo

微扰: nhiễu loạn vi phân; nhiễu loạn (vật lý)

Cụm từ
微扰论wēi rǎo lùn

微扰论: lý thuyết nhiễu loạn

Cụm từ
微扰展开wēi rǎo zhǎn kāi

微扰展开: khai triển nhiễu loạn (vật lý)

Cụm từ
非微扰fēi wēi rǎo

非微扰: phi nhiễu loạn (vật lý)

Cụm từ