Kết quả tra từ “微凹黄檀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微凹黄檀wēi āo huáng tán
微凹黄檀: cẩm lai cocobolo (Dalbergia retusa)