Kết quả tra từ “微光”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微光wēi guāng
微光: ánh le lói
一线微光yī xiàn wēi guāng
一线微光: tia sáng le lói