Kết quả tra từ “微乎其微”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
微乎其微wēi hū qí wēi
微乎其微: một chút xíu; rất ít; gần như không có (thành ngữ)