Kết quả tra từ “循循善诱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
循循善诱xún xún shàn yòu
循循善诱: dẫn dắt một cách kiên nhẫn và có hệ thống (thành ngữ)