Kết quả tra từ “御手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
御手yù shǒu
御手: tay của hoàng đế; biến thể của 馭手|驭手[yu4 shou3]